Bảng giá minh bạch

Chi phí gồm 2 phần rõ ràng

Phí bản quyền (theo quy định Nhà nước) và phí nền tảng (dịch vụ của chúng tôi). Minh bạch, đúng luật, không phát sinh ẩn.

Phần 1

💳 Phí bản quyền

Trả cho chủ sở hữu tác phẩm và chủ sở hữu bản ghi thông qua chúng tôi. Tính theo quy định Nhà nước dựa trên ngành nghề và diện tích/quy mô địa điểm; gồm hai khoản bằng nhau: quyền tác giả và quyền liên quan.

Theo Nghị định 17/2023/NĐ-CP · Mỗi quyền = Lương cơ sở × Hệ số × % đô thị
+
Phần 2

⚙️ Phí nền tảng

Phí dịch vụ Copyrights Hub: thư viện set nhạc, lịch phát tự động, dashboard quản lý và hỗ trợ kỹ thuật.

Theo tier: 1 khu vực · 2–4 khu vực · Enterprise
=
Tổng cộng

✅ Trọn gói hợp pháp

Một khoản phí duy nhất mỗi tháng. Phát nhạc đúng luật, không lo khiếu nại hay xử phạt bản quyền.

Dùng công cụ bên dưới để ước tính chính xác

📋 Biểu phí bản quyền theo Nghị định 17/2023

Căn cứ pháp lý chính thức để tính phí bản quyền âm nhạc cho hoạt động kinh doanh, thương mại — kèm theo Nghị định số 17/2023/NĐ-CP ngày 26/4/2023 của Chính phủ.

Công thức tính
Phí năm mỗi quyền = Lương cơ sở × Hệ số điều chỉnh × % Đô thị
Biểu mức áp dụng cho quyền tác giả và áp dụng tương tự cho quyền liên quan (bản ghi âm, ghi hình) — tổng phải trả = 2 × mức trên
Lương cơ sở từ 01/7/2026
2.530.000 đ/tháng
Nghị định 161/2026/NĐ-CP
Hệ số đô thị
HN/HCM 100% Loại I 80% Loại II 50% Loại III 20% Vùng sâu, vùng xa 10%
TT
Hoạt động kinh doanh
Hệ số điều chỉnh theo diện tích / quy mô
1
☕ Quán cà phê, giải kháttính theo tổng diện tích / năm
Đến 15 m²: hệ số 0,35/15m²/năm
15 – 50 m²: +0,04/m²/năm
Trên 50 m²: +0,02/m²/năm (tối đa 8 × lương cơ sở/năm)
2
🍽️ Nhà hàng, phòng hội thảo, hội nghịtính theo tổng diện tích / năm
Đến 50 m²: hệ số 2,0/50m²/năm
50 – 100 m²: +0,05/m²/năm
Trên 100 m²: +0,03/m²/năm (tối đa 8 × lương cơ sở/năm)
3
🛍️ Cửa hàng, showroomtính theo tổng diện tích / năm
Đến 50 m²: hệ số 0,35/50m²/năm
50 – 100 m²: +0,008/m²/năm
Trên 100 m²: +0,006/m²/năm (tối đa 5 × lương cơ sở/năm)
4
💆 Câu lạc bộ thể dục, chăm sóc sức khỏe, thẩm mỹtính theo tổng diện tích / năm
Đến 50 m²: hệ số 0,5/50m²/năm
50 – 100 m²: +0,011/m²/năm
Trên 100 m²: +0,009/m²/năm (tối đa 10 × lương cơ sở/năm)
5
🎤 Karaoke phòng, karaoke boxtính theo số phòng / box / năm, tùy diện tích phòng
Phòng 1 – 4: 1,5 (≤20m²) · 1,6 (20–30m²) · 1,7 (>30m²) /phòng/năm
Phòng 5 – 10: 1,2 · 1,28 · 1,36 /phòng/năm
Phòng 11+: 1,05 · 1,12 · 1,19 /phòng/năm
Karaoke box: 0,85 /box/năm (không phụ thuộc diện tích)
6
🍸 Quán bar, bistro, club, vũ trườngtính theo tổng diện tích / năm
Đến 50 m²: hệ số 2,35 – 4,0/50m²/năm
50 – 200 m²: +0,06/m²/năm
Trên 200 m²: +0,05/m²/năm (tối đa 27 × lương cơ sở/năm)
7
🏨 Khách sạn, cơ sở lưu trú du lịchtính theo loại khách sạn / năm
4 – 5 sao (hoặc tương đương): 0,03 /phòng/năm
1 – 3 sao (hoặc tương đương): 0,02 /phòng/năm
Các dịch vụ khác (nhà hàng, bar, karaoke, hồ bơi, gym…): áp dụng theo mục tương ứng
8
🎢 Khu vui chơi, giải trítính theo tổng diện tích / năm
Đến 200 m²: hệ số 0,7/200m²/năm
200 – 500 m²: +0,003/m²/năm
Trên 500 m²: +0,001/m²/năm (tối đa 12 × lương cơ sở/năm)
9
🏢 Trung tâm thương mại, cao ốc văn phòngtính theo tổng diện tích / năm
Đến 200 m²: hệ số 1,5 / 200m²/năm
200 – 500 m²: +0,3/100m²/năm
Trên 500 m²: +0,2/100m²/năm (các dịch vụ trong khuôn viên áp dụng theo mục tương ứng)
10
🛒 Siêu thịtính theo tổng diện tích / năm
Đến 500 m²: hệ số 1,25 / 500m²/năm
500 – 1.000 m²: +0,3/100m²/năm
Trên 1.000 m²: +0,2/100m²/năm
11
✈️ Hoạt động hàng không, giao thông công cộngtính theo lượt khách trung bình / năm
Hàng không quốc tế: 0,0031 – 0,004 /100 lượt khách/năm
Hàng không nội địa: 0,0019 – 0,0025 /100 lượt khách/năm
Đường sắt & vận tải khác (ô tô, tàu thủy, tàu điện…): 0,0016 – 0,0021 /100 lượt khách/năm
Ghi chú: Mục 1 – 10 áp dụng theo phân loại đô thị (Điều 33 Nghị định 134/2026/NĐ-CP sửa đổi Phụ lục II, hiệu lực 01/7/2026): Hà Nội/TP.HCM 100%, đô thị loại I 80%, loại II 50%, loại III 20%, vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn 10% khung giá. Lương cơ sở 2.530.000 đ/tháng từ 01/7/2026 (Nghị định 161/2026/NĐ-CP). Toàn văn Nghị định: Nghị định 17/2023/NĐ-CP trên Cổng thông tin Chính phủ ↗
Phí nền tảng BGM — bảng giá theo tier

Tính theo số khu vực phát nhạc tại mỗi địa điểm

Đây là phí nền tảng (chưa gồm phí bản quyền theo Nghị định). Mọi gói đều được chúng tôi xử lý bản quyền trọn vẹn.

Giá chưa gồm VAT và phí bản quyền theo Nghị định (tính ở công cụ bên dưới). Phí biên tập playlist riêng: liên hệ.

Công cụ ước tính

Tính tổng chi phí cho doanh nghiệp

Bao gồm cả phí bản quyền (theo Nghị định 17/2023) và phí nền tảng.

Cấu hình của bạn

Điều chỉnh để xem chi phí ước tính theo thời gian thực.

Tổng diện tích kinh doanh của một địa điểm.
Phí bản quyền điều chỉnh theo loại đô thị (NĐ 17/2023).
Tier 1: 1 khu vực · Tier 2: 2–4 khu vực (cộng dồn) · trên 4 khu vực hoặc nhiều địa điểm: Enterprise, báo giá theo quy mô.
Tổng chi phí ước tính
—
mỗi tháng · cho 1 địa điểm
Trên mỗi địa điểm:
💳 Bản quyền · quyền tác giả—
🎙️ Bản quyền · quyền liên quan—
⚙️ Phí nền tảng—
Số địa điểm×1
Tổng / tháng—
* Phí bản quyền tính theo Nghị định 17/2023/NĐ-CP (sửa đổi tại Nghị định 134/2026) với lương cơ sở 2.530.000đ/tháng từ 01/7/2026, gồm hai khoản bằng nhau: quyền tác giả (tác phẩm) và quyền liên quan (bản ghi âm, người biểu diễn) — Ghi chú Phụ lục II. Con số mang tính ước tính tham khảo.
Đăng ký & nhận báo giá chi tiết →
Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Vì sao chi phí lại tách thành 2 phần?+

Phí bản quyền là khoản trả cho chủ sở hữu tác phẩm âm nhạc, được Nhà nước quy định mức tối thiểu theo Nghị định 17/2023/NĐ-CP. Phí nền tảng là phí dịch vụ của Copyrights Hub (thư viện nhạc, công nghệ phát, hỗ trợ). Tách rõ giúp bạn thấy minh bạch từng khoản.

Phí bản quyền được tính như thế nào?+

Theo công thức: Lương cơ sở × Hệ số điều chỉnh × % đô thị. Hệ số phụ thuộc ngành nghề và diện tích (hoặc số phòng với khách sạn). Khu vực Hà Nội/TP.HCM áp dụng 100% khung giá, các đô thị nhỏ hơn được giảm dần xuống tới 10%. Mức này tính cho quyền tác giả và áp dụng tương tự cho quyền liên quan (bản ghi âm, người biểu diễn), nên tổng phí bản quyền bằng hai lần công thức trên.

Tôi có phải tự làm việc với cơ quan bản quyền không?+

Không. Chúng tôi đóng gói và xử lý toàn bộ phần bản quyền thay cho bạn — tương tự mô hình các dịch vụ BGM chuyên nghiệp quốc tế. Bạn chỉ thanh toán một khoản trọn gói và yên tâm phát nhạc.

Có nhạc Việt Nam truyền thống không?+

Rất đầy đủ. Chúng tôi có Bolero, Dân ca xứ Nghệ (Ví Giặm), Nhạc miền Tây (Đờn ca tài tử), Quan họ Bắc Ninh và Nhạc thiếu nhi Việt — tất cả đều được cấp phép, phù hợp quán đặc sản và sự kiện văn hóa.

Mức phí có thay đổi khi lương cơ sở tăng không?+

Có. Phí bản quyền gắn với mức lương cơ sở do Nhà nước quy định. Từ 01/7/2026, lương cơ sở là 2.530.000đ/tháng (Nghị định 161/2026/NĐ-CP), công cụ tính ở trên đã áp dụng mức này cùng bảng hệ số đô thị mới theo Nghị định 134/2026/NĐ-CP. Phí nền tảng của chúng tôi giữ ổn định theo hợp đồng.